字義Nghĩa
nhắc nhở, phê bìnhmáy dịch
JiànGIÁN
- 1.họ [Jian4]
jiànGIÁN
- 1.khuyên can
- 2.khuyên răn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 柬 [jiǎn] chỉ âm.
Tán — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 諫征phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt
- 諫書sự can gián bằng văn bản từ quan chức đến quân vương (xưa)
- 諫正xem 諍諫|诤谏[zheng4 jian4]
- 諫言lời khuyên
- 諫諍xem 諍諫|诤谏[zheng4 jian4]
- 勸諫khuyên can
- 幾諫khuyên răn một cách khéo léo
- 泣諫khuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối
- 直諫khuyên can thẳng thắn
- 苦諫khuyên nhủ hết lời
- 規諫can gián