學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諫諍
諫諍
giản thể:
谏诤
jiàn
zhèng
[ㄐㄧㄢˋ ㄓㄥˋ]
GIÁN TRÁNH
1.
xem 諍諫|诤谏[zheng4 jian4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
諍
zhèng
khuyên răn
諫
Jiàn
họ [Jian4]
諫
jiàn
khuyên can
勸諫
quànjiàn
khuyên can
幾諫
jījiàn
khuyên răn một cách khéo léo
泣諫
qìjiàn
khuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối
直諫
zhíjiàn
khuyên can thẳng thắn
苦諫
kǔjiàn
khuyên nhủ hết lời
逐字解
Từng chữ trong từ
諫
gián
nhắc nhở, phê bình
諍
tránh
cãi vặt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見證
jiànzhèng
chứng kiến
建政
jiànzhèng
thành lập chính quyền
檢證
jiǎnzhèng
xác minh
諫征
jiànzhēng
phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt
諫正
jiànzhèng
xem 諍諫|诤谏[zheng4 jian4]
鑑證
jiànzhèng
giám định
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
諫諍 nghĩa là gì? · Kaori Dict