建政
jiànzhèng
[ㄐㄧㄢˋ ㄓㄥˋ]
KIẾN CHÍNH
- 1.thành lập chính quyền
- 2.đặc biệt chỉ cuộc tiếp quản của cộng sản năm 1949

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.