字義Nghĩa
cẩn trọng, thận trọngmáy dịch
jǐnCẨN
- 1.cẩn thận
- 2.tỉ mỉ
- 3.trang trọng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 堇 [jǐn] chỉ âm.
nói
組詞Từ chứa chữ này
- 謹慎cẩn thận
- 謹守tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc)
- 謹上kính thư (dùng khi kết thúc thư)
- 謹啟kính gửi (dùng ở đầu hoặc cuối thư)
- 謹嚴kỹ lưỡng
- 謹訂kính mời (phong cách thư từ)
- 謹記nhớ một cách tôn kính
- 謹防đề phòng
- 嚴謹nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận
- 拘謹dè dặt
- 勤謹siêng năng và cẩn thận
- 恭謹
- 小心謹慎thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận