學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cẩn trọng, thận trọngmáy dịch

jǐnCẨN

  1. 1.cẩn thận
  2. 2.tỉ mỉ
  3. 3.trang trọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谨〈形〉 (形声。从言,堇声。本义谨慎,小心) 同本义 谨,慎也。--《说文》 以谨无良。--《诗·大雅·民劳》 以谨罔极。 谨畜藏。--《荀子·王制》 谨厚以为厚。--《楚辞·怀沙》 谨庠序之教。--《孟子·梁惠王上》 谨食之。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 不自谨惜。--清·张廷玉《明史》 谨护其失。--清·刘开《问说》 又如谨畏(小心谨慎);谨肃(严谨认真);谨言(谨慎说话);谨厚(谨慎忠厚);谨介(谨慎耿介) 恭敬 谨斩樊於期头。--《战国策·燕策》 谨使臣良。--《史记·项羽本纪 谨jǐn ⒈慎重,小心~慎。~防。~遵法令。 ⒉敬词。〈表〉郑重,恭敬~启。~呈。~具此证。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [jǐn] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict