學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嚴謹
嚴謹
giản thể:
严谨
yán
jǐn
[ㄧㄢˊ ㄐㄧㄣˇ]
NGHIÊM CẨN
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận
2.
(văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嚴重
yánzhòng
nghiêm trọng
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
嚴肅
yánsù
trang nghiêm
嚴厲
yánlì
nghiêm khắc
嚴
yán
chặt (được niêm phong kín)
謹慎
jǐnshèn
cẩn thận
尊嚴
zūnyán
phẩm giá
嚴密
yánmì
nghiêm ngặt
逐字解
Từng chữ trong từ
嚴
nghiêm
ngặt nghèo, nghiêm khắc, cứng nhắc
謹
cẩn
cẩn trọng, thận trọng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嚴禁
yánjìn
nghiêm cấm
演進
yǎnjìn
tiến hóa
嚴緊
yánjǐn
nghiêm ngặt
延津
Yánjīn
huyện Yanjin ở Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
鹽津
Yánjīn
huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
严谨 nghĩa là gì? · Kaori Dict