學華語Kaori Dict

謹防

giản thể: 谨防

jǐnfáng

ㄐㄧㄣˇ ㄈㄤˊ

CẨN PHÒNG

  1. 1.đề phòng
  2. 2.cảnh giác

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為酷暑一直持續著,請謹防食物中毒。

    yīnwèi kùshǔ yīzhí chíxù zhe, qǐng jǐnfáng shíwùzhòngdú。

    Vì thời tiết nóng vẫn tiếp tục, xin hãy cẩn trọng với ngộ độc thực phẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谨防 nghĩa là gì? · Kaori Dict