學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chê baimáy dịch

  1. 1.chế nhạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讥 (形声。从言,幾声。本义旁敲侧击地批评) 同本义 讥,诽也。--《说文》 此何以书讥。--《公羊传·隐公二年》。注犹谴也。” 诛讥罢只。--《楚辞·大招》。注非也。” 二者交讥。--《史记·游侠传》。正义非言也”>

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [jǐ] chỉ âm.

cười — lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict