學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
譏笑
譏笑
giản thể:
讥笑
jī
xiào
[ㄐㄧ ㄒㄧㄠˋ]
CƠ TIẾU
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
chế giễu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
笑
xiào
cười; mỉm cười
開玩笑
kāiwánxiào
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
笑話
xiàohua
trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])
微笑
wēixiào
cười
笑話兒
xiàohuar
biến thể er hoá của 笑話|笑话[xiao4 hua5]
笑容
xiàoróng
nụ cười
可笑
kěxiào
buồn cười
嘲笑
cháoxiào
chế nhạo
逐字解
Từng chữ trong từ
譏
cơ
chê bai, chế nhạo, trêu chọc
笑
tiếu
cười, cười đùa, cười khúc khích
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
績效
jìxiào
hiệu suất
寄銷
jìxiāo
gửi đi
技校
jìxiào
trường trung học nghề (viết tắt của 技工學校|技工学校[ji4 gong1 xue2 xiao4] hoặc viết tắt của 技術學校|技术学校[ji4 shu4 xue2 xiao4])
極小
jíxiǎo
cực tiểu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
讥笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict