學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ Trầnmáy dịch

TánĐÀM

  1. 1.họ [Tan2]

tánĐÀM

  1. 1.biến thể của 談|谈[tan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谭 (形声。从言,覃声。本义同谈”,说) 同本义 夫子何不谭我于王。--《庄子·则阳》 又如谭笑(谈笑);谭艺(谈论文学艺术);谭说(议论;谈论);谭吐(说话时的措词和态度);谭助(谈资);谭言微中(说话隐微曲折而切中事理) 绵延相及 不称而祀谭,次祖。犯诅渝盟,伤言。--《管子》 谭 宏大,广大 富恭有本能图,修业居久而谭。--《大戴礼记》。王聘珍解诂《广韵》‘谭,大也。’业安于久而自大也。” 谭 同谈”。言论 此老生之常 谭tán ⒈同"谈"老生常~。 ⒉周代诸侯国名,在今山东省济南市东。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [tán] chỉ âm.

nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict