學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
譚富英
譚富英
giản thể:
谭富英
Tán
Fù
yīng
[ㄊㄢˊ ㄈㄨˋ ㄧㄥ]
ĐÀM PHÚ ANH
1.
Tan Fuying (1906-1977), ngôi sao kinh kịch, một trong bốn Đại tu sinh 四大鬚生|四大须生
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
英文
Yīngwén
tiếng Anh (ngôn ngữ)
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
豐富
fēngfù
làm phong phú
財富
cáifù
sự giàu có
英勇
yīngyǒng
anh dũng
富
fù
giàu
英雄
yīngxióng
anh hùng
富有
fùyǒu
giàu có; phú quý; sung túc
逐字解
Từng chữ trong từ
譚
đàm
họ
富
phú
phú — phong phú, dồi dào
英
anh
anh – cánh hoa, hoa, lá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
谭富英 nghĩa là gì? · Kaori Dict