學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

danh sách, bảngmáy dịch

PHẢ

  1. 1.biểu đồ
  2. 2.danh sách
  3. 3.bảng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谱 (形声。从言,普声。本义记载事物类别或系统的书) 同本义 谱,牒也。--《广雅》 谱,籍录也。--《说文新附》。朱骏声曰桓君山云,太史公三代世表,旁行斜上,普效周谱,是谱之名起于周代也。” 十二曰谱系,以纪世施继序。--《旧唐书·经籍志上》 又如食谱;歌谱;谱学(研究氏族或宗族世系的学科);谱录(用谱表的方式记录世系);家谱;棋谱 符号或文字列记乐歌的音节、声调,以便奏唱的籍录 自历代至于本朝,雅乐皆先制乐章而后成谱,崇宁以后乃先制谱后命词。--《宋史·乐志》 又如简谱 谱pǔ ⒈记载事物类别、系统等的表册或书籍菜~。年~。家~。 ⒉记录音乐、棋局等符号、图形的样本或书册曲~。乐~。五线~。棋~。画~。 ⒊按歌词作曲~曲。 ⒋大致的准则,把握心中有~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [pǔ] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict