- 1.lưu trữ đồ họa (ví dụ: bản đồ, tài liệu hoặc hình ảnh thực vật)
- 2.tập bản đồ
- 3.bộ sưu tập minh họa hoặc bản nhạc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.