學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đười đùamáy dịch

diāoĐIÊU

  1. 1.chồn zibelin hoặc chồn marten (chi Martes)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

貂 (形声。从豸,召声。本义哺乳动物。又称貂鼠”。体细长,色黄或紫黑,种类很多) 同本义 即解貂覆生。--清·方苞《左忠毅公逸事》 金张藉旧业,七叶珥汉貂。--左思《咏史》 又如貂珥(喻显贵);貂扇(用貂尾做的扇子) 貂 diāo哺乳动物。体细长,嘴尖,四肢短,毛黄色或紫黑色,为珍贵的皮毛兽。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trĩ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

thú

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 貂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict