字義Nghĩa
đười đùamáy dịch
diāoĐIÊU
- 1.chồn zibelin hoặc chồn marten (chi Martes)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
貂 (形声。从豸,召声。本义哺乳动物。又称貂鼠”。体细长,色黄或紫黑,种类很多) 同本义 即解貂覆生。--清·方苞《左忠毅公逸事》 金张藉旧业,七叶珥汉貂。--左思《咏史》 又如貂珥(喻显贵);貂扇(用貂尾做的扇子) 貂 diāo哺乳动物。体细长,嘴尖,四肢短,毛黄色或紫黑色,为珍贵的皮毛兽。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豸 (trĩ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thú
組詞Từ chứa chữ này
- 貂熊chồn gulô (Gulo gulo)
- 貂皮da chồn mink
- 貂蟬Điêu Thuyền (-192), một trong tứ đại mỹ nhân 四大美女[si4 da4 mei3 nu:3], trong tiểu thuyết là một mỹ nhân nổi tiếng thời cuối nhà Hán, được gả cho warlord tiếm quyền Đổng Trác 董卓[Dong3 Zhuo2] để đảm bảo việc lật đổ ông ta bởi anh hùng chiến đấu Lã Bố 呂布|吕布[Lu:3 Bu4]
- 貂裘換酒nghĩa đen: đổi áo lông lấy rượu (thành ngữ)
- 水貂chồn vizon (Mustela lutreola, M. vison)
- 紫貂chồn zibelin (Martes zibellina)
- 雪貂chồn sương
- 黑貂chồn zibelin (Martes zibellina)
- 三貂角mũi San Diego hoặc Santiao, điểm cực đông của đảo Đài Loan
- 黃貂魚Cá đốt (cá mập)