學華語Kaori Dict

貂皮

diāo

ㄉㄧㄠ ㄆㄧˊ

ĐIÊU BÌ

例句Câu ví dụ

  • 1

    人參、貂皮、烏拉草,靰鞡鞋裡不可少。

    rénshēn、 diāopí、 wùlacǎo, wùla xié lǐ bùkěshǎo。

    Nhân sâm, da dê, cỏ Úy La, không thể thiếu trong đôi giày ủng

  • 2

    東北有三寶,過去是人參、貂皮、烏拉草,現在烏拉草變成了鹿茸。

    dōngběi yǒu sānbǎo, guòqù shì rénshēn、 diāopí、 wùlacǎo, xiànzài wùlacǎo biànchéng le lùróng。

    Tây Bắc có ba vật quý, xưa là nhân sâm, da hươu, thảo dược Ô La, nay thảo dược Ô La đã trở thành sừng hươu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貂皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict