字義Nghĩa
tài sảnmáy dịch
zīTƯ
- 1.ước tính
- 2.phạt tiền (cổ)
- 3.biến thể của 資|资[zi1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 此 [cǐ] chỉ âm.
tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 貲財biến thể của 資財|资财[zi1 cai2]
- 貲郎người mua một chức vụ công
- 不貲không thể đo lường
- 捐貲biến thể của 捐資|捐资[juan1 zi1]
- 高貲chi phí cao
- 家貲萬貫giàu có vô cùng