字義Nghĩa
trao chomáy dịch
yíDI
- 1.tặng
- 2.để lại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 貽害gây hậu quả xấu
- 貽燕để lại hòa bình cho thế hệ tương lai
- 貽笑nực cười
- 貽誤ảnh hưởng xấu
- 貽貝con trai
- 貽人口實làm cho bản thân trở thành trò cười
- 貽害無窮gây hậu quả thảm khốc
- 貽笑大方tự biến mình thành trò cười
- 貽笑方家một người mới khiến bản thân trở nên lố bịch
- 貽範古今để lại tấm gương cho mọi thế hệ
- 彤管貽quà tặng giữa người yêu nhau
- 自貽伊戚tự gây rắc rối cho bản thân (thành ngữ)
- 養癰貽患theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa