學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

truyền lại, di sản, di tặngmáy dịch

DI

  1. 1.tặng
  2. 2.để lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

贻 (形声。从贝,台声。从贝”,与财富有关。本义赠送) 同本义 贻我彤管。--《诗·邶风·静女》 美人之贻。 余嘉其能行古道,作《师说》以贻之。--唐·韩愈《师说》 尝贻余核舟一,盖大苏泛赤壁云。--明·魏学洢《核舟记》 古经传中诒、贻见互。清·郑珍说贻”字皆汉后所改。如贻饷(留赠);贻赠(馈赠,赠送) 遗留 贻我来牟。--《诗·周颂·思文》 坐贻聋瞽。--唐·李朝威《柳毅传》 又如贻累(连累);贻笑(诒笑。被人讥笑);贻谋(留下的主意);贻厥(贻留;厥其);贻燕(给后世子孙留下 贻yí ⒈赠给,送给~人。 ⒉遗留~害。~误。自~伊戚(伊是,此。戚忧愁。〈喻〉自寻烦恼)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

貽 — tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 贻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict