學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貽範古今
貽範古今
giản thể:
贻范古今
yí
fàn
gǔ
jīn
[ㄧˊ ㄈㄢˋ ㄍㄨˇ ㄐㄧㄣ]
DI PHẠM CỔ KIM
1.
để lại tấm gương cho mọi thế hệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
今天
jīntiān
hôm nay
今年
jīnnián
năm nay
今後
jīnhòu
sau này
範圍
fànwéi
phạm vi
古代
gǔdài
thời cổ đại
如今
rújīn
ngày nay; bây giờ
規範
guīfàn
chuẩn mực
今日
jīnrì
hôm nay
逐字解
Từng chữ trong từ
貽
di
trao cho
範
phạm
mẫu, khuôn, quy tắc, luật
古
cổ
cũ
今
kim
nay, ngày nay, thời đại hiện đại
記憶技巧
Mẹo nhớ
今
KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贻范古今 nghĩa là gì? · Kaori Dict