字義Nghĩa
cho đi vì từ thiệnmáy dịch
zhōuCHU
- 1.cứu trợ người nghèo
- 2.bố thí
- 3.từ thiện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
賙shèng 1.财富。亦指管理财富者。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 周 [zhōu] chỉ âm.
Tài sản; tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 賙人giúp đỡ người nghèo
- 賙卹giúp đỡ người túng thiếu
- 賙急cứu trợ thảm họa
- 賙濟biến thể của 周濟|周济[zhou1 ji4]
- 賙急扶困cứu trợ thảm họa