學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賙急
賙急
giản thể:
赒急
zhōu
jí
[ㄓㄡ ㄐㄧˊ]
CHU CẤP
1.
cứu trợ thảm họa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
急
jí
khẩn cấp
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
急忙
jímáng
một cách vội vàng
著急
zháojí
lo lắng; cảm thấy lo âu
急救
jíjiù
cấp cứu
急診
jízhěn
cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp
危急
wēijí
tình huống nguy cấp
應急
yìngjí
ứng phó khẩn cấp
逐字解
Từng chữ trong từ
賙
chu
cho đi vì từ thiện
急
cấp
nhanh, nhanh chóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
周濟
ZhōuJì
Chu Tế (1781-1839), nhà văn và nhà thơ thời Thanh
周濟
zhōujì
giúp đỡ người túng thiếu
洲際
zhōujì
liên lục địa
賙濟
zhōujì
biến thể của 周濟|周济[zhou1 ji4]
肘擊
zhǒujī
Đập bằng khuỷu tay — đập bằng khuỷu tay; đẩy lùi
記憶技巧
Mẹo nhớ
急
CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賙急 nghĩa là gì? · Kaori Dict