學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肘擊
肘擊
giản thể:
肘击
zhǒu
jī
[ㄓㄡˇ ㄐㄧ]
CHỎ KÍCH
1.
Đập bằng khuỷu tay — đập bằng khuỷu tay; đẩy lùi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打擊
dǎjī
đánh
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
衝擊
chōngjī
tấn công
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
撞擊
zhuàngjī
va đập; đánh; đâm
反擊
fǎnjī
phản kích; đánh trả; phản công
抨擊
pēngjī
tấn công (bằng lời nói hoặc viết)
逐字解
Từng chữ trong từ
肘
chỏ
cánh tay
擊
kích
đập, đánh, đòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
周濟
ZhōuJì
Chu Tế (1781-1839), nhà văn và nhà thơ thời Thanh
周濟
zhōujì
giúp đỡ người túng thiếu
洲際
zhōujì
liên lục địa
賙急
zhōují
cứu trợ thảm họa
賙濟
zhōujì
biến thể của 周濟|周济[zhou1 ji4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肘擊 nghĩa là gì? · Kaori Dict