字義Nghĩa
cho, tặng, phong tặngmáy dịch
làiLẠI
- 1.ban tặng
- 2.phong tặng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 來 [lái] chỉ âm.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 鎮賚huyện Zhenlai ở Baicheng 白城, Jilin
- 扎賚特Jalaid hoặc Zhalaid (tên gọi)
- 鎮賚縣huyện Zhenlai ở Baicheng 白城, Jilin
- 鎮賚縣镇赉县 — Zhenlai, huyện của thành phố Baicheng 白城市[Bai2 cheng2 Shi4], Giang Tây
- 扎賚特旗Kỳ Jalaid, Mông Cổ là Zhalaid khoshuu, thuộc minh Hưng An 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông
- 扎賚諾爾xem: 扎賚諾爾區|扎赉诺尔区[Zha1 lai4 nuo4 er3 Qu1]