學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tham lammáy dịch

tānTHAM

  1. 1.có khao khát mãnh liệt
  2. 2.thèm muốn
  3. 3.tham lam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

贪 (形声。从贝,今声。从贝”,与财物有关。本义贪财) 同本义 贪,欲物也。--《说文》 晋、魏河内之比,谓惏曰残。楚谓之贪。--《方言一》 贪于饮食,惰于作务。--《墨子·非儒下》 贪货弃命。--《左传·襄公二十三年》 爱财曰贪,爱食曰婪。--《楚辞·离骚》注 虞公贪利其璧与马而欲许之。--《韩非子·十过》 又如贪赃(官吏接受贿赂);贪便宜;贪得无厌;贪冒(贪图财利);贪鄙(贪婪卑鄙);贪汙(贪求私利,取非分的财物);贪墨(贪财受贿);贪夫徇财(贪婪的人为财而死) 贪婪。多欲而不知满足 贪tān图财。原指贪财,后多指贪污。不知足的求取严惩~官。~赃枉法。~耍。~婪。~便宜。~心不足。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tham — tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 贪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict