學華語Kaori Dict

貪婪

giản thể: 贪婪

tānlán

ㄊㄢ ㄌㄢˊ

THAM LAM

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.tham lam
  2. 2.tham vọng
  3. 3.ngốn nghiến
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không thể thỏa mãn
  2. 5.ham mê

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對錢財很貪婪。

    tā duì qiáncái hěn tānlán。

    Anh ấy tham lam về tiền bạc

  • 2

    守財奴積聚錢財不是因為他謹慎,而是因為他貪婪。

    shǒucáinú jījù qiáncái bùshì yīnwèi tā jǐnshèn, érshì yīnwèi tā tānlán。

    Người tiết kiệm không phải vì cẩn thận mà vì tham lam.

  • 3

    這世上有人如此貪婪,以至於除非上帝以面包的形式出現在他的面前,他是看不到上帝的。

    zhè shìshàng yǒurén rúcǐ tānlán, yǐzhìyú chúfēi Shàngdì yǐ miànbāo de xíngshì chūxiàn zài tā de miànqián, tā shì kàn bùdào Shàngdì de。

    Trên thế giới này có những người tham lam đến mức, trừ khi Chúa Trời hiện ra dưới dạng bánh mì, họ sẽ không thể thấy được Chúa Trời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贪婪 nghĩa là gì? · Kaori Dict