學華語Kaori Dict

lán

ㄌㄢˊ

LAM

  1. 1.tham lam

Cách đọc khác:lánbiến thể cũ của 婪[lan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不貪婪。

    wǒ bù tānlán。

    Ta không tham lam.

  • 2

    全球暖化的罪魁禍首是人類。人類的貪婪最終會成為災難。

    quánqiúnuǎnhuà de zuìkuíhuòshǒu shì rénlèi。 rénlèi de tānlán zuìzhōng huì chéngwéi zāinàn。

    Nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu là con người. Sự tham lam của con người cuối cùng sẽ trở thành thảm họa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婪 nghĩa là gì? · Kaori Dict