字義Nghĩa
tham lam, khao khátmáy dịch
tānTHAM
- 1.có khao khát mãnh liệt
- 2.thèm muốn
- 3.tham lam
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 貪婪tham lam
- 貪污tham nhũng
- 貪玩兒biến thể er hoá của 貪玩|贪玩[tan1 wan2]
- 貪心tham lam
- 貪圖tham lam
- 貪占tham ô
- 貪吃háu ăn; phàm ăn
- 貪嘴tham ăn
- 貪官quan chức tham nhũng
- 貪慾tham lam
- 反貪chống tham nhũng (chính sách)
- 貪戀lưu luyến
- 貪杯uống quá chén
- 貪求theo đuổi một cách tham lam
- 貪瀆
- 貪玩chỉ muốn vui chơi