學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貪戀
貪戀
giản thể:
贪恋
tān
liàn
[ㄊㄢ ㄌㄧㄢˋ]
THAM LUYẾN
1.
lưu luyến
2.
không nỡ từ bỏ (gì đó)
3.
đam mê (sự hưởng thụ, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戀愛
liànài
LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
失戀
shīliàn
thất tình
貪
tān
có khao khát mãnh liệt
貪婪
tānlán
tham lam
貪污
tānwū
tham nhũng
迷戀
míliàn
say mê
留戀
liúliàn
lưu luyến
貪玩兒
tānwánr
biến thể er hoá của 貪玩|贪玩[tan1 wan2]
逐字解
Từng chữ trong từ
貪
tham
tham lam, khao khát
戀
luyến
yêu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
碳鏈
tànliàn
chuỗi cacbon
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
貪戀 nghĩa là gì? · Kaori Dict