字義Nghĩa
cược, đánh bạcmáy dịch
dǔĐỔ
- 1.cá cược; đánh bạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赌 (形声。从贝,者声。本义用财物作注比输赢) 同本义 钱(以金钱为输赢的赌博);赌运(赌博的运气);赌贩(赌棍);赌经(专记赌术的书籍) 泛指比胜负;争输赢 ;赌气);赌胆(比赛胆量的大小);赌戏(比赛争胜);赌兴(尽兴争胜);赌说(斗嘴,争辩);赌棋 赌 dǔ ①赌博。一种用财物作注争输赢的恶习。 ②泛指争输赢打~。 【赌咒】发誓。 【赌注】赌博时所押的钱财。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 赌博đánh bạc
- 赌场sòng bạc
- 赌注tiền cược (trong đánh bạc)
- 赌气hành động trong cơn giận dỗi
- 赌徒con bạc
- 赌咒thề độc
- 赌坊
- 赌城thành phố sòng bạc
- 赌客con bạc
- 赌局trò cờ bạc
- 打赌cá cược
- 对赌đặt cược (với ai đó)
- 签赌đánh bạc
- 聚赌đánh bạc tập thể
- 赌桌bàn đánh bạc; bàn chơi bạc
- 赌棍tay cờ bạc chuyên nghiệp; con bạc chuyên nghiệp