- 1.đặt cược (với ai đó)
- 2.mạo hiểm (với thời gian và công sức, v.v., ví dụ: trong một dự án kinh doanh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.