學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ Hầumáy dịch

ZhàoTRIỆU

  1. 1.họ [Zhao4]
  2. 2.một trong bảy nước thời Chiến Quốc (476-220 TCN)
  3. 3.Tiền Triệu 前趙|前赵[Qian2 Zhao4] (304-329) và Hậu Triệu 後趙|后赵[Hou4 Zhao4] (319-350), các nước thời Thập lục quốc

zhàoTRIỆU

  1. 1.vượt qua (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

趙 浅红色;红色 岸土赤而壁立,东坡先生所谓舟人指点岸如趙”者也。--宋·陆游《过大孤山小孤山》 又如趙尾(赤色的鱼尾。比喻忧劳。旧说鱼劳则尾赤);趙霞(红色的云霞) 趙 颜色变红 趙chēng红色。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 趙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict