字義Nghĩa
họ Hầumáy dịch
ZhàoTRIỆU
- 1.họ [Zhao4]
- 2.một trong bảy nước thời Chiến Quốc (476-220 TCN)
- 3.Tiền Triệu 前趙|前赵[Qian2 Zhao4] (304-329) và Hậu Triệu 後趙|后赵[Hou4 Zhao4] (319-350), các nước thời Thập lục quốc
zhàoTRIỆU
- 1.vượt qua (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
趙 浅红色;红色 岸土赤而壁立,东坡先生所谓舟人指点岸如趙”者也。--宋·陆游《过大孤山小孤山》 又如趙尾(赤色的鱼尾。比喻忧劳。旧说鱼劳则尾赤);趙霞(红色的云霞) 趙 颜色变红 趙chēng红色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 走 (tẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 趙國nước Triệu, một trong bảy quốc gia thời Chiến Quốc trong lịch sử Trung Quốc (475-220 TCN)
- 趙宋triều Tống (960-1279)
- 趙客hiệp sĩ nước Triệu
- 趙岐Triệu Kỳ (-201 TCN), nhà chú giải Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] thời đầu nhà Hán
- 趙括Triệu Quát (-260 TCN), tướng quân xấu số của nước Triệu 趙國|赵国[Zhao4 Guo2], người nổi tiếng chỉ huy đội quân 400.000 đi tới sự hủy diệt hoàn toàn tại trận Trường Bình 長平之戰|长平之战[Chang2 ping2 zhi1 Zhan4] năm 260 TCN
- 趙曄Triệu Diệp, sử gia thời nhà Hán, tác giả của tác phẩm Lịch sử các nước Ngô và Việt 吳越春秋|吴越春秋
- 趙構Zhao Gou (1107-1187), tên thân mật của Tống Cao Tông 宋高宗[Song4 Gao1 zong1] đời thứ mười nhà Tống (trị vì 1127-1162)
- 趙縣Huyện Triệu ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
- 趙翼Triệu Dực (1727-1814), nhà thơ và nhà sử học triều đại Thanh, một trong ba nhà thơ lớn của thời kỳ Càn Long 乾嘉三大家
- 趙薇Triệu Vy hay Vicky Zhao (1976-), ngôi sao điện ảnh Trung Quốc
- 前趙Nhà Tiền Triệu thời Thập lục quốc (304-329)
- 後趙Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319-350)
- 燕趙Yên và Triệu, hai nước Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây
- 趙軍quân đội nước Triệu 趙國|赵国 trong thời Chiến Quốc
- 趙雲Triệu Vân (-229), tướng nước Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa
- 趙高Triệu Cao (?-207 TCN), một trong những hoạn quan độc ác, tham nhũng và quyền lực nhất lịch sử Trung Quốc, chịu trách nhiệm cho sự sụp đổ của nhà Tần