- 1.Triệu Diệp, sử gia thời nhà Hán, tác giả của tác phẩm Lịch sử các nước Ngô và Việt 吳越春秋|吴越春秋

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 曄ánh sáng rực rỡ
- 趙họ [Zhao4]
- 趙vượt qua (cũ)
- 前趙Nhà Tiền Triệu thời Thập lục quốc (304-329)
- 後趙Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319-350)
- 李曄Lý Nghệ, tên riêng của Triệu Tông 昭宗[Zhao1 zong1], hoàng đế thứ hai mươi của nhà Đường (867-904), trị vì từ 888-904
- 燕趙Yên và Triệu, hai nước Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây
- 范曄nhà sử học thời Nam triều Tống 南朝宋, tác giả cuốn Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书