- 1.họ [Zhao4]
- 2.một trong bảy nước thời Chiến Quốc (476-220 TCN)
- 3.Tiền Triệu 前趙|前赵[Qian2 Zhao4] (304-329) và Hậu Triệu 後趙|后赵[Hou4 Zhao4] (319-350), các nước thời Thập lục quốc
Cách đọc khác:zhào — vượt qua (cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 趙vượt qua (cũ)
- 前趙Nhà Tiền Triệu thời Thập lục quốc (304-329)
- 後趙Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319-350)
- 燕趙Yên và Triệu, hai nước Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây
- 趙國nước Triệu, một trong bảy quốc gia thời Chiến Quốc trong lịch sử Trung Quốc (475-220 TCN)
- 趙宋triều Tống (960-1279)
- 趙客hiệp sĩ nước Triệu
- 趙岐Triệu Kỳ (-201 TCN), nhà chú giải Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] thời đầu nhà Hán