字義Nghĩa
ngón chânmáy dịch
zhǐCHỈ
- 1.ngón chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
趾 (形声。从足,止声。古所谓趾,指足,不指脚趾。脚指叫做指,趾是止”的后起字。本义脚) 同本义 三之日于耜,四之日举趾。--《诗·豳风·七月》 贲其趾。--《易·贲卦》 屦校灭趾。--《易·噬嗑卦》 麟之趾。--《诗·周南·麟之趾》 今君若步玉趾。--《左传·昭公七年》 足趾之所不蹈。--左思《吴都赋》。王力注足趾是同义词连用,‘趾’不是足指。” 又如趾股(腿脚);趾踵(脚);趾踵相接(形容人数之多);趾爪(脚爪) 脚指头 右手攀右趾若啸呼状。--明·魏学洢《核舟记》 又如脚趾(脚前端的分支); 趾zhǐ ⒈脚~高气扬(形容骄傲自大,得意忘形)。 ⒉脚指头脚~。鹅、鸭、龟等~间有蹼。 ⒊〈古〉通"址"。地基遗~。亭亭(高大)峻~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 止 [zhǐ] chỉ âm.
chân
組詞Từ chứa chữ này
- 趾尖đầu ngón chân
- 趾甲móng chân
- 趾疔mụn nhọt trên ngón chân
- 趾高氣揚kiêu ngạo, tự mãn (thành ngữ); ngạo mạn
- 交趾tỉnh cực nam thời đế quốc Trung Hoa, nay là miền bắc Việt Nam
- 拇趾ngón chân cái
- 腳趾ngón chân
- 三趾鷗
- 短趾鵰
- 腳趾頭ngón chân