- 1.kiêu ngạo, tự mãn (thành ngữ); ngạo mạn

例句Câu ví dụ
- 1
別那麼趾高氣揚,湯姆。
bié nàme zhǐgāoqìyáng, Tāngmǔ。
Đừng tự cao tự đại như vậy, Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.