學華語Kaori Dict

趾高氣揚

giản thể: 趾高气扬

zhǐgāoyáng

ㄓˇ ㄍㄠ ㄑㄧˋ ㄧㄤˊ

CHỈ CAO KHÍ DƯƠNG

  1. 1.kiêu ngạo, tự mãn (thành ngữ); ngạo mạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    別那麼趾高氣揚,湯姆。

    bié nàme zhǐgāoqìyáng, Tāngmǔ。

    Đừng tự cao tự đại như vậy, Tom

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趾高气扬 nghĩa là gì? · Kaori Dict