字義Nghĩa
gốimáy dịch
huáiHOÃ
- 1.mắt cá chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踝 (形声。从足,果声。本义小腿与脚之间左右两侧突起部分) 同本义 踝,足踝也。从足,果声。谓足左右隆然圆起者。--《说文》 又如内踝;外踝;踝胫(踝骨与胫骨);踝拐(方言。踝骨);踝子骨(方言。踝骨。内踝和外踝的统称) 脚跟 负绳及踝以应直。--《礼记·深衣》。注跟也。” 又如负绳及踝(将绳带系于脚跟) 脚 踝 通剐”。割 踝huái ⒈小腿与脚连结处左右两侧的突起,即内~和外~,统称踝子骨。是由胫骨和腓骨下端的膨大部分形成的。 ⒉脚跟。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chân