例句Câu ví dụ
- 1
他把足踝扭傷了,整整一個月不能走路。
tā bǎ zúhuái niǔshāng le, zhěngzhěng yīge yuè bùnéng zǒulù。
Anh ấy bị thương chân, không thể đi lại được suốt một tháng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
