學華語Kaori Dict

足踝

huái

ㄗㄨˊ ㄏㄨㄞˊ

TÚC HOÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把足踝扭傷了,整整一個月不能走路。

    tā bǎ zúhuái niǔshāng le, zhěngzhěng yīge yuè bùnéng zǒulù。

    Anh ấy bị thương chân, không thể đi lại được suốt một tháng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足踝 nghĩa là gì? · Kaori Dict