學華語Kaori Dict

腳踝

giản thể: 脚踝

jiǎohuái

ㄐㄧㄠˇ ㄏㄨㄞˊ

CƯỚC HOÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她鍛煉時扭傷了腳踝。

    tā duànliàn shí niǔshāng le jiǎohuái。

    Cô ấy bị trật khớp mắt cá chân khi tập thể dục.

  • 2

    出示你的腳踝吧。

    chūshì nǐ de jiǎohuái ba。

    Hãy cho tôi xem mắt cá chân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腳踝 nghĩa là gì? · Kaori Dict