學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bước lên, trượt chânmáy dịch

ĐẠP

  1. 1.dẫm lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹋〈动〉 同踏”。践踏;踩 蹋,践也。--《说文》 蹋,履也。--《广雅·释诂一》 字亦作踏” 舞辄数十人相随,蹋地为节。--《后汉书·东夷传》 踢 王傅萨都喇以足蹋人而死。--《续资治通鉴》 蹋tà 蹋tā 1.落下。 2.下垂貌。参见"蹋翼"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict