字義Nghĩa
đi, bước lênmáy dịch
nièNIẾP
- 1.đi nhón chân
- 2.đi nhẹ nhàng
- 3.dẫm (lên)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
躨 — đi bộ yên lặng 足; 聶 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 躡手躡腳đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)
- 躡履đi giày
- 躡機máy dệt lụa có bàn đạp chân
- 躡登đi lên
- 躡腳đi rón rén để không gây tiếng động
- 躡足đi nhón gót
- 躡跟giày quá rộng hoặc quá chật so với chân
- 躡跡theo dấu ai
- 躡蹀đi từng bước nhỏ
- 躡蹤theo sau ai (văn viết)
- 追躡theo dấu
- 闊躡sải bước (văn viết)
- 躡悄悄nhẹ nhàng
- 躡腳根biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]
- 躡腳跟đi một cách cẩn thận để không gây tiếng động
- 躡著腳đi nhón gót