學華語Kaori Dict

躡手躡腳

giản thể: 蹑手蹑脚

nièshǒunièjiǎo

ㄋㄧㄝˋ ㄕㄡˇ ㄋㄧㄝˋ ㄐㄧㄠˇ

NIẾP THỦ NIẾP CƯỚC

TOCFL 7
  1. 1.đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆悄悄地打開了門,躡手躡腳地走進了房間。

    Tāngmǔ qiāoqiāo de dǎkāi le mén, nièshǒunièjiǎo de zǒujìn le fángjiān。

    Tom mở cửa ra rồi bước vào phòng một cách khẽ khàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躡手躡腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict