學華語Kaori Dict

躡足

giản thể: 蹑足

niè

ㄋㄧㄝˋ ㄗㄨˊ

NIẾP TÚC

  1. 1.đi nhón gót
  2. 2.đạp lên chân ai đó
  3. 3.tham gia (một ngành nghề, công việc,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kết giao với (một nhóm người nhất định)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躡足 nghĩa là gì? · Kaori Dict