- 1.đi nhón gót
- 2.đạp lên chân ai đó
- 3.tham gia (một ngành nghề, công việc,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kết giao với (một nhóm người nhất định)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.