字義Nghĩa
vội vã đi ramáy dịch
yìDẬT
- 1.xuất sắc
- 2.vượt qua
- 3.bị phân tán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 失 [shī] chỉ âm.
Tích — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 軼事biến thể của 逸事[yi4 shi4]
- 軼塵biến thể của 逸塵|逸尘[yi4 chen2]
- 軼群biến thể của 逸群[yi4 qun2]
- 軼聞giai thoại
- 軼事遺聞giai thoại (về người lịch sử)
- 收殘綴軼thu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng (thành ngữ)