學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vội vã đi ramáy dịch

DẬT

  1. 1.xuất sắc
  2. 2.vượt qua
  3. 3.bị phân tán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

轶 (形声。从车,失声。本义超车) 同本义。引申为超越 轶,车相出也。--《说文》。段注车之后进突于前也。” 轶云雨于太半。--班固《西都赋》 轶,过也。--《广雅》 轶鸡于姑苏。--《淮南子·览冥》。注自后过前曰轶。” 超轶绝尘。--《庄子·徐无鬼》。成疏轶,过也。” 轶五帝之遐迹兮,蹑三皇之高踪。--《汉书·扬雄传上》 又如轶轨(超越);轶超;轶越(超越;超过);轶资(超越一般的资格) 突击 惧其侵轶我也。--《左传·隐公九年》 又如轶犯(侵犯) 通 轶yì 1.后车超前车。引申为超越。 2.突袭,突击。 3.超绝。 4.散失。 5.通"逸"。安闲,逸乐。 6.通"逸"。奔驰;逃跑。 7.通"溢"。 轶dié 1.更替;轮流。 2.见"轶荡"。 轶zhé 1.车迹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [shī] chỉ âm.

xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 轶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict