學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軼塵
軼塵
giản thể:
轶尘
yì
chén
[ㄧˋ ㄔㄣˊ]
DẬT TRẦN
1.
biến thể của 逸塵|逸尘[yi4 chen2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
灰塵
huīchén
bụi
塵土
chéntǔ
bụi
塵埃
chénāi
bụi
塵世
chénshì
(tôn giáo) cuộc sống trần tục; cõi trần
紅塵
hóngchén
cõi trần (Phật giáo)
後塵
hòuchén
nghĩa đen: bụi mù sau xe
塵封
chénfēng
phủ đầy bụi
軼事
yìshì
biến thể của 逸事[yi4 shi4]
逐字解
Từng chữ trong từ
軼
dật
vội vã đi ra
塵
trần
bụi, đất cát, tro, than hồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
逸塵
yìchén
xuất sắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轶尘 nghĩa là gì? · Kaori Dict