字義Nghĩa
xe kéo taymáy dịch
niǎnLIỄN
- 1.(cổ) xe kéo bằng sức người
- 2.xe ngự dụng
- 3.chở bằng xe
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
hai người đàn ông cưỡi trên xe kéo; xe kéo