字義Nghĩa
các nan hoa bánh xemáy dịch
fúPHÚC
- 1.nan hoa của bánh xe
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 畐 [fú] chỉ âm.
lốp xe; bánh xe
組詞Từ chứa chữ này
- 輻射bức xạ
- 輻條nan hoa (bánh xe)
- 輻照chiếu xạ
- 輻射儀máy đo bức xạ
- 輻射場trường bức xạ
- 輻射波bức xạ (sóng)
- 輻射能năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)
- 輻射計máy đo bức xạ
- 輻射源nguồn bức xạ
- 輻射偵察dò tìm bức xạ
- 輪輻nan hoa
- 光輻射bức xạ ánh sáng
- 核輻射bức xạ hạt nhân
- 熱輻射bức xạ nhiệt
- 伽馬輻射bức xạ gamma
- 剩餘輻射bức xạ dư