學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cánh xemáy dịch

PHÚC

  1. 1.nan hoa của bánh xe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辐 (形声。从车,畐声。畐”有腹满”义(参福”字条),而辐”为圆形,与人腹满之形相类,因而畐”在字中亦兼有表义作用。本义辐条。插入轮毂以支撑轮圈的细条) 同本义 辐,轮辧也。--《说文》 辐也者,以为直指也。--《考工记·轮人》 三十辐共一毂。--《老子》 众辐凑于前。--《汉书·刘向传》 坎坎伐辐兮,置之河之侧兮。--《诗·魏风·伐檀》 又如轮辐;辐集(聚集);辐聚(聚集) 聚集如辐 辐 fú ⒈车轮上一条一条的直条,从轮边连结到轮的中心。 ⒉ 【辐射】光、热、电波等向四周发散的现象。 ⒊ 【辐辏】 【辐凑】车辐会聚于车轮的中心。〈喻〉人或物的聚集四方~辏。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

lái — xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict